越南语词典
搜索越南语-英语单词、意思和例句
词条结果“thiếu hụt” (1)
thiếu hụt
英语
名shortage, deficit
Nhiều quốc gia đang đối mặt với tình trạng thiếu hụt nước sạch.
Many countries are facing a shortage of clean water.
相关词“thiếu hụt” (0)
未找到相关词。
短语“thiếu hụt” (2)
Nhiều quốc gia đang đối mặt với tình trạng thiếu hụt nước sạch.
Many countries are facing a shortage of clean water.
Nỗi lo lắng về tình trạng thiếu hụt năng lượng gia tăng.
Anxiety about the energy shortage is increasing.
